Search Results


Matches 1 to 50 of 51 for Last Name equals PHAN AND Tree equals Giòng Tộc Đinh Nguyễn

1 2 Next» | Heat Map

 #  Last Name, Given Name(s)    Person ID   Born/Christened    Location 
1
Phan Bảo Châu
I106  b. Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam  
2
Phan Hồng Diệp
I3094    
3
Phan Kế Tự
I378    
4
Phan Lâm
I3098    
5
Phan Lý Bảo
I92  b. 22 Jul 1988  
6
Phan Linh
I3100    
7
Phan Long
I3099    
8
Phan Luân
I3097    
9
Phan Minh Triết
I3092    
10
Phan Núi
I375    
11
Phan Quang Trí
I380    
12
Phan Sinh
I399    
13
Phan Thanh SÆ¡n
I407    
14
Phan Thanh SÆ¡n
I3091    
15
Phan Thế Dũng
I3160    
16
Phan Thế Khải
I3085    
17
Phan Thế Lễ
I379    
18
Phan Thế Sự, Linh Mục
I397    
19
Phan Thế Sĩ
I3161    
20
Phan Thị Anh
I403    
21
Phan Thị Anh
I3087    
22
Phan Thị Dung
I3082  b. 1916  
23
Phan Thị Giang
I408    
24
Phan Thị Giáo
I395    
25
Phan Thị Hạnh
I3081    
26
Phan Thị Lý
I396    
27
Phan Thị Liên
I405    
28
Phan Thị Mai (chết)
I3090    
29
Phan Thị Nga
I3078    
30
Phan Thị Ngọc Quyên
I788  b. 08 Sep Việt Nam  
31
Phan Thị Nghiêu
I3088    
32
Phan Thị Nghĩa (Anna)
I377  b. 1925  
33
Phan Thị Nhạn
I3083    
34
Phan Thị Nhiêu
I376    
35
Phan Thị Nho
I3084    
36
Phan Thị Oanh
I404    
37
Phan Thị Quyên
I406    
38
Phan Thị Thanh Tâm
I107  b. 1988  
39
Phan Thị Thúy Hằng
I5613    
40
Phan Thị Thúy Hường
I5639    
41
Phan Thị Thủy
I402    
42
Phan Thị Tiết
I2963  b. 1910  
43
Phan Thị Trinh
I3080    
44
Phan Thị Tư
I3930    
45
Phan unknown (chết)
I3076    
46
Phan unknown (chết)
I3079    
47
Phan Văn Chánh, Trưởng Tộc Giòng Họ Phan Văn Chánh
I3074  b. 1879  
48
Phan Văn Chiêu
I3077    
49
Phan Văn Định
I3089    
50
Phan Đông Phong
I3093    

1 2 Next» | Heat Map