Search Results


Matches 1 to 20 of 20 for First Name starts with ĐÁ»©C AND Tree equals Giòng Tá»™c Đinh Nguyá»…n

Heat Map

 #  Last Name, Given Name(s)    Person ID   Born/Christened    Location 
1
Lê Đức Hòa
I5634    
2
Lê Đức Hùng
I790  b. 09 Mar Bình Giả, PhÆ°á»›c Tuy, Việt Nam  
3
Lê Đức Thuận
I5632    
4
Nguyễn Đức
I326    
5
Nguyễn Đức
I2391    
6
Nguyễn Đức (con)
I2392    
7
Nguyễn Đức Hạnh
I3890    
8
Nguyễn Đức Hoàng Andre
I5447  b. Toronto, Ontario, Canada  
9
Nguyễn Đức Khanh (Phêrô)
I3948  b. 24 Jul 1962 Nghệ An, Việt Nam  
10
Trần Đức Bảo
I227    
11
Trần Đức Danh
I398    
12
Trần Đức Dũng
I226    
13
Trần Đức Hoàng
I5478    
14
Trần Đức Minh
I5477    
15
Trần Đức Tín
I224    
16
Trần Đức Thuận
I5483    
17
Trương Đức Trung
I5612    
18
Vũ Đức Quảng (Phanxicô Xavie)
I3974  b. 1 Apr 1971 Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam  
19
Đinh Đức
I666    
20
Đinh Đức Khanh (Justin)
I794  b. 6 Jun 2012 Jewish General Hospital, Montréal, Québec, Canada  

Heat Map