First Name List: Begins with V


All first names beginning with V, sorted alphabetically (total individuals):

Click on a first name to show matching records.   Main first name page  |  Show all first names

1. Vân (2)
2. Vân (chết) (1)
3. Vị (1)
4. Vá»±c (1)
5. Vỹ (1)
6. Vi Khanh (1)
7. Vi Tấn (1)
8. Vi Thiên (1)
9. Viên (2)
10. Việt (2)
11. Việt Chương (1)
12. Vinh (2)
13. VÅ© (1)
14. Vũ Như Thùy (1)
15. Vũ Như Thảo (1)
16. Vũ Thụy (1)
17. Văn (1)
18. Văn ... (1)
19. Văn An (1)
20. Văn An (Gioan Baotixita) (1)
21. Văn Ý (1)
22. Văn Bê (1)
23. Văn Bình (1)
24. Văn Bảo (1)
25. Văn Bắc (1)
26. Văn Bằng (Xoàng) (1)
27. Văn Bỗ (1)
28. Văn Công (Giuse) (1)
29. Văn Cầm (1)
30. Văn Chánh (1)
31. Văn Chì (1)
32. Văn Chiêu (1)
33. Văn Chiêu (Giuse) (1)
34. Văn Chiến (2)
   35. Văn Cung (1)
36. Văn Cường (1)
37. Văn Duyên (Giuse) (1)
38. Văn Dũng (1)
39. Văn Dương (1)
40. Văn Giáo (1)
41. Văn Hai (1)
42. Văn Hai (Antôn) (1)
43. Văn Hòa (3)
44. Văn Hùng (3)
45. Văn Hùng (Antôn) (1)
46. Văn Hạ (Giuse) (1)
47. Văn Hạnh (1)
48. Văn Hạp (1)
49. Văn Hạp (Tám Táng) (1)
50. Văn Hải (Antôn) (1)
51. Văn Hồng (1)
52. Văn Hổ (1)
53. Văn Hợi (1)
54. Văn Hợp (1)
55. Văn Hiếu (2)
56. Văn Hiền (Benoit) (1)
57. Văn Hiệp (2)
58. Văn Hoan (1)
59. Văn Hoan (chết) (1)
60. Văn Hoàn (Phêrô) (1)
61. Văn Hoàng (2)
62. Văn Hoạch (1)
63. Văn Huy (2)
64. Văn Hướng (Giuse) (1)
65. Văn Kỳ (1)
66. Văn Khang (1)
67. Văn Khanh (1)
68. Văn Khải (1)
   69. Văn Khiêm (1)
70. Văn Khoa (2)
71. Văn Kiệt (1)
72. Văn Lập (1)
73. Văn Lệ (1)
74. Văn Lộc (1)
75. Văn Lợi (1)
76. Văn Lực (1)
77. Văn Loan (1)
78. Văn Luật (2)
79. Văn Lượng (1)
80. Văn Lương (1)
81. Văn Mầu (1)
82. Văn Mẫn (Gioan Baotixita) (1)
83. Văn Minh (4)
84. Văn Ngùy (1)
85. Văn Ngạn (1)
86. Văn Nghiệm (1)
87. Văn Nghĩa (chết) (1)
88. Văn Nguyện (Marcel) (1)
89. Văn Ngưu (1)
90. Văn Nhàn (1)
91. Văn Nhâm (1)
92. Văn Nhì (1)
93. Văn Nhiệm (1)
94. Văn Nhường (1)
95. Văn Năng (1)
96. Văn Oanh (1)
97. Văn Pháp (2)
98. Văn Phú (1)
99. Văn Phi (1)
100. Văn Phượng (1)
101. Văn Phương (1)
102. Văn Quang (1)
   103. Văn Quảng (1)
104. Văn Quế (1)
105. Văn Quy (1)
106. Văn Sự (Phêrô) (1)
107. Văn Sơn (1)
108. Văn Tâm (1)
109. Văn Tâm (Roger) (1)
110. Văn Tình (1)
111. Văn Tìu (1)
112. Văn Tí (1)
113. Văn Tấn (2)
114. Văn Tịnh (Thịnh) (1)
115. Văn Thanh (1)
116. Văn Thành (4)
117. Văn Thái (1)
118. Văn Thông (1)
119. Văn Thông (Phêrô) (1)
120. Văn Thạch (1)
121. Văn Thật (1)
122. Văn Thắng (1)
123. Văn Thắng (Antôn) (1)
124. Văn Thống (chết) (1)
125. Văn Thủy (1)
126. Văn Theo (1)
127. Văn Thi (1)
128. Văn Thiên (2)
129. Văn Thiên (Phêrô) (1)
130. Văn Thiệu (1)
131. Văn Thu (1)
132. Văn Thuận (2)
133. Văn Tiêu (1)
134. Văn Tiết (1)
135. Văn Tiếu (1)
136. Văn Tiếu (Antôn) (1)
   137. Văn Toàn (2)
138. Văn Trang (1)
139. Văn Tràng (1)
140. Văn Trị (1)
141. Văn Triều (1)
142. Văn Triệu (1)
143. Văn Trung (2)
144. Văn Trĩ (1)
145. Văn Tuấn (4)
146. Văn Tuyên (2)
147. Văn Tư (1)
148. Văn Tưng (1)
149. Văn Việt (1)
150. Văn Vinh (1)
151. Văn Vũ (1)
152. Văn Vượng (1)
153. Văn Xuân (1)
154. Văn Đê (1)
155. Văn Định (2)
156. Văn Định (Antôn) (1)
157. Văn Đồng (Gioan) (1)
158. Văn Đức (2)
159. Văn Đức (con) (1)
160. Văn Đức (Phaolô) (1)
161. Văn Đoài (1)
162. Văn Đường (Phêrô) (1)
163. Văn Đương (Phêrô) (1)
164. VÄ© (1)
165. Vĩ Đại (1)
166. VÄ©nh (1)
167. Vĩnh Bảo (1)
168. Vĩnh Hảo (1)
169. Vĩnh Thiết (Phanxicô Xaviê) (1)