Dates and Anniversaries


Enter date components to see matching events. Leave a field blank to see matches for all.







|


Born

Matches 1 to 50 of 1822

1 2 3 4 5 ... 37» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Born   Person ID 
1
Chức 
  I1008
2
Kính 
  I361
3
Khôi 
  I1026
4
Khiêm 
  I607
5
Linh 
  I588
6
Maria Mai 
  I750
7
Maria PhÆ°Æ¡ng 
 Nghệ An, Việt Nam Find all individuals with events at this location I748
8
Ngôn 
  I1021
9
Quý 
  I123
10
Quyền 
  I1007
11
Tú 
  I1027
12
Thanh 
  I597
13
Thị .... (Truyền) 
  I1004
14
Thị Chín 
  I1010
15
Thị Kính 
  I509
16
Thị Tình 
  I1005
17
Thị Tụng 
  I1009
18
Thị Xuân 
  I589
19
Thị Xuân 
  I1022
20
Trường 
  I984
21
unknown 
  I608
22
unknown 
  I702
23
unknown 
  I993
24
Úy Phi Công 
  I203
25
Úy Phi Hoàng (Phú) 
  I200
26
Úy Phi Khanh 
  I5471
27
Úy Thị Hoàng 
  I201
28
Úy Thị Nhung 
  I207
29
Úy Thị Quyền 
  I374
30
Úy Thị Tú 
  I202
31
Úy Thị Uyên 
  I478
32
Úy Tiếu 
  I475
33
Bùi Duy 
 Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam Find all individuals with events at this location I134
34
Bùi Ivan 
  I5672
35
Bùi Ngọc Linh 
 Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam Find all individuals with events at this location I115
36
Bùi Thắng 
  I5677
37
Bùi Trinh 
  I5676
38
Bùi Văn Tuấn 
 Bình Giả, PhÆ°á»›c Tuy, Việt Nam Find all individuals with events at this location I133
39
Black Dustin Tâm 
  I3882
40
Black Graham 
  I3881
41
Black Michelle Thùy-Trang 
  I3883
42
Bounsouk Oudone 
  I866
43
Cao Chung 
  I579
44
Cao Huy Hoàng 
  I5465
45
Cao Minh Kỳ 
  I577
46
Cao Nguyá»…n Thanh Huyền 
  I5467
47
Cao Nguyá»…n Đoan Trang 
  I5466
48
Cao Tâm 
  I580
49
Cao Thị Mai 
  I578
50
Cao Định 
  I338

1 2 3 4 5 ... 37» Next»


Christened

Matches 1 to 50 of 1822

1 2 3 4 5 ... 37» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Christened   Person ID 
1
Chức 
  I1008
2
Kính 
  I361
3
Khôi 
  I1026
4
Khiêm 
  I607
5
Linh 
  I588
6
Maria Mai 
  I750
7
Maria PhÆ°Æ¡ng 
  I748
8
Ngôn 
  I1021
9
Quý 
  I123
10
Quyền 
  I1007
11
Tú 
  I1027
12
Thanh 
  I597
13
Thị .... (Truyền) 
  I1004
14
Thị Chín 
  I1010
15
Thị Kính 
  I509
16
Thị Tình 
  I1005
17
Thị Tụng 
  I1009
18
Thị Xuân 
  I589
19
Thị Xuân 
  I1022
20
Trường 
  I984
21
unknown 
  I608
22
unknown 
  I702
23
unknown 
  I993
24
Úy Phi Công 
  I203
25
Úy Phi Hoàng (Phú) 
  I200
26
Úy Phi Khanh 
  I5471
27
Úy Thị Hoàng 
  I201
28
Úy Thị Nhung 
  I207
29
Úy Thị Quyền 
  I374
30
Úy Thị Tú 
  I202
31
Úy Thị Uyên 
  I478
32
Úy Tiếu 
  I475
33
Bùi Duy 
  I134
34
Bùi Ivan 
  I5672
35
Bùi Ngọc Linh 
  I115
36
Bùi Salina 
  I613
37
Bùi Thắng 
  I5677
38
Bùi Trinh 
  I5676
39
Bùi Văn Tuấn 
  I133
40
Black Dustin Tâm 
  I3882
41
Black Graham 
  I3881
42
Black Michelle Thùy-Trang 
  I3883
43
Bounsouk Oudone 
  I866
44
Cao Chung 
  I579
45
Cao Huy Hoàng 
  I5465
46
Cao Minh Kỳ 
  I577
47
Cao Nguyá»…n Thanh Huyền 
  I5467
48
Cao Nguyá»…n Đoan Trang 
  I5466
49
Cao Tâm 
  I580
50
Cao Thị Mai 
  I578

1 2 3 4 5 ... 37» Next»


Died

Matches 1 to 50 of 1822

1 2 3 4 5 ... 37» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Died   Person ID 
1
Chức 
  I1008
2
Kính 
  I361
3
Khôi 
  I1026
4
Khiêm 
  I607
5
Linh 
  I588
6
Maria Mai 
  I750
7
Maria PhÆ°Æ¡ng 
  I748
8
Ngôn 
  I1021
9
Quý 
  I123
10
Quyền 
  I1007
11
Tú 
  I1027
12
Thanh 
  I597
13
Thị .... (Truyền) 
  I1004
14
Thị Chín 
  I1010
15
Thị Kính 
  I509
16
Thị Tình 
  I1005
17
Thị Tụng 
  I1009
18
Thị Xuân 
  I589
19
Thị Xuân 
  I1022
20
Trường 
  I984
21
unknown 
  I608
22
unknown 
  I702
23
unknown 
  I993
24
Úy Phi Công 
  I203
25
Úy Phi Hoàng (Phú) 
  I200
26
Úy Phi Khanh 
  I5471
27
Úy Thị Hoàng 
  I201
28
Úy Thị Nhung 
  I207
29
Úy Thị Quyền 
  I374
30
Úy Thị Tú 
  I202
31
Úy Thị Uyên 
  I478
32
Úy Tiếu 
  I475
33
Bùi Duy 
  I134
34
Bùi Ivan 
  I5672
35
Bùi Ngọc Linh 
  I115
36
Bùi Salina 
  I613
37
Bùi Thắng 
  I5677
38
Bùi Trinh 
  I5676
39
Bùi Văn Tuấn 
  I133
40
Black Dustin Tâm 
  I3882
41
Black Graham 
  I3881
42
Black Michelle Thùy-Trang 
  I3883
43
Bounsouk Oudone 
  I866
44
Cao Chung 
  I579
45
Cao Huy Hoàng 
  I5465
46
Cao Minh Kỳ 
  I577
47
Cao Nguyá»…n Thanh Huyền 
  I5467
48
Cao Nguyá»…n Đoan Trang 
  I5466
49
Cao Tâm 
  I580
50
Cao Thị Mai 
  I578

1 2 3 4 5 ... 37» Next»


Buried

Matches 1 to 50 of 1822

1 2 3 4 5 ... 37» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Buried   Person ID 
1
Chức 
  I1008
2
Kính 
  I361
3
Khôi 
  I1026
4
Khiêm 
  I607
5
Linh 
  I588
6
Maria Mai 
  I750
7
Maria PhÆ°Æ¡ng 
  I748
8
Ngôn 
  I1021
9
Quý 
  I123
10
Quyền 
  I1007
11
Tú 
  I1027
12
Thanh 
  I597
13
Thị .... (Truyền) 
  I1004
14
Thị Chín 
  I1010
15
Thị Kính 
  I509
16
Thị Tình 
  I1005
17
Thị Tụng 
  I1009
18
Thị Xuân 
  I589
19
Thị Xuân 
  I1022
20
Trường 
  I984
21
unknown 
  I608
22
unknown 
  I702
23
unknown 
  I993
24
Úy Phi Công 
  I203
25
Úy Phi Hoàng (Phú) 
  I200
26
Úy Phi Khanh 
  I5471
27
Úy Thị Hoàng 
  I201
28
Úy Thị Nhung 
  I207
29
Úy Thị Quyền 
  I374
30
Úy Thị Tú 
  I202
31
Úy Thị Uyên 
  I478
32
Úy Tiếu 
  I475
33
Bùi Duy 
  I134
34
Bùi Ivan 
  I5672
35
Bùi Ngọc Linh 
  I115
36
Bùi Salina 
  I613
37
Bùi Thắng 
  I5677
38
Bùi Trinh 
  I5676
39
Bùi Văn Tuấn 
  I133
40
Black Dustin Tâm 
  I3882
41
Black Graham 
  I3881
42
Black Michelle Thùy-Trang 
  I3883
43
Bounsouk Oudone 
  I866
44
Cao Chung 
  I579
45
Cao Huy Hoàng 
  I5465
46
Cao Minh Kỳ 
  I577
47
Cao Nguyá»…n Thanh Huyền 
  I5467
48
Cao Nguyá»…n Đoan Trang 
  I5466
49
Cao Tâm 
  I580
50
Cao Thị Mai 
  I578

1 2 3 4 5 ... 37» Next»


Married

Matches 1 to 50 of 452

1 2 3 4 5 ... 10» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Married   Person ID 
1
Đinh Thị Cung 
  I62
2
Đinh Thị Nhân 
  I239
3
Đinh Thị Kính 
  I240
4
Đỗ Thị Anh 
  I2717
5
Nguyá»…n Thị Xuân, (bà chắt Nho) 
  I5654
6   
7
Đinh Thị Giám 
  I5649
8
unknown 
  I993
9
Thị .... (Truyền) 
  I1004
10
Kính 
Đinh Thị Báu (Kính) 
  I361
I125
11
Khôi 
Đinh Thị Quyên 
  I1026
I1023
12
Khiêm 
Nguyá»…n Thị Thu 
  I607
I5656
13
Linh 
Đinh Thị Vân 
  I588
I193
14
Ngôn 
Thị Tụng 
  I1021
I1009
15
Tú 
Đinh Thị Giao 
  I1027
I1024
16
Thanh 
Nguyá»…n Thị Thanh Mỹ 
  I597
I596
17
Úy Phi Hoàng (Phú) 
Đinh Thị Xuyên 
  I200
I198
18
Úy Tiếu 
Đinh Thị Thi (bà Tiếu) 
  I475
I21
19
Bùi Ngọc Linh 
Đinh Thị Sáng 
  I115
I102
20
Bùi Văn Tuấn 
Đinh Thị Tuyền 
 Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam Find all individuals with events at this location I133
I58
21
Black Graham 
Nguyá»…n Thúy Hồng 
  I3881
I3875
22
Cao Huy Hoàng 
Nguyá»…n Thanh Thảo 
  I5465
I3899
23
Cao Minh Kỳ 
Lê Thị Tuyết 
  I577
I343
24
Cao Định 
Lê Thị Hảo 
  I338
I320
25
Chu Mạnh Hùng 
Nguyá»…n Tiết Hiền 
  I1669
I1670
26
Chu Văn Hòa 
Nguyá»…n Thị Thưởng 
  I1665
I1663
27
Chu Văn Hợp 
Đặng Thị Triều 
  I1666
I1668
28
Chu Văn Hợp 
Đặng Thị Thu 
  I1666
I1674
29
Chu Văn Tiếu 
Nguyá»…n Thị Huỳnh 
  I1667
I1680
30
Chu Văn Tiếu 
Đinh Thị Lá»… 
  I1667
I1679
31
Hàn SÄ© Điểm 
Phan Thị NghÄ©a (Anna) 
  I385
I377
32
Hàn SÄ© Ưu 
Nguyá»…n Thị Khả 
  I386
I390
33
Hồ Văn Thủy 
Nguyá»…n Thị NghÄ©a (Catherine) 
  I887
I838
34
Hồ Xuân Duy 
unknown Thị Nga 
  I5506
I5509
35
Hồ Xuân Liên 
Đinh Thị Duyên 
  I5505
I175
36
Hoàng SÆ¡n 
Trần Hiền 
  I562
I559
37
Hoàng SÄ© Huê 
Nguyá»…n Thị Huệ 
  I1658
I1656
38
Huỳnh Văn Nhì 
Phan Thị Hạnh 
  I3115
I3081
39
Lê Công Minh Hiệp 
Nguyá»…n Thị Yến Đào 
  I5546
I5545
40
Lê Khánh 
Đinh Thị Luyến 
  I17
I13
41
Lê Long Sáng 
unknown Thị ... (Sáng) 
  I5666
I5665
42
Lê Nghi 
Nguyá»…n Thị HÆ°á»›ng 
  I19
I317
43
Lê Quốc Bảo 
Nguyá»…n Thị Mầu 
  I2421
I2434
44
Lê Quốc Thái 
unknown HÆ°Æ¡ng 
  I2420
I2431
45
Lê Thái 
Đinh Thị Đàm 
  I154
I146
46
Lê Unknown 
  I18
47
Lê unknown (chết) 
Lê Thị PhÆ°Æ¡ng Vân 
  I2440
I2424
48
Lê Văn Bảo, Phêrô 
Đinh Thị Đồng 
  I441
I415
49
Lê Văn Bá»— 
Đỗ Thị Mỹ HÆ°Æ¡ng (Lệ) 
  I2861
I2814
50
Lê Văn Lượng 
Đỗ Thị Độ 
  I2746
I2716

1 2 3 4 5 ... 10» Next»


Divorced

Matches 1 to 50 of 452

1 2 3 4 5 ... 10» Next»

 #   Last Name, Given Name(s)   Divorced   Person ID 
1
Đinh Thị Cung 
  I62
2
Đinh Thị Nhân 
  I239
3
Đinh Thị Kính 
  I240
4
Đỗ Thị Anh 
  I2717
5
Nguyá»…n Thị Xuân, (bà chắt Nho) 
  I5654
6   
7
Đinh Thị Giám 
  I5649
8
unknown 
  I993
9
Thị .... (Truyền) 
  I1004
10
Kính 
Đinh Thị Báu (Kính) 
  I361
I125
11
Khôi 
Đinh Thị Quyên 
  I1026
I1023
12
Khiêm 
Nguyá»…n Thị Thu 
  I607
I5656
13
Linh 
Đinh Thị Vân 
  I588
I193
14
Ngôn 
Thị Tụng 
  I1021
I1009
15
Tú 
Đinh Thị Giao 
  I1027
I1024
16
Thanh 
Nguyá»…n Thị Thanh Mỹ 
  I597
I596
17
Úy Phi Hoàng (Phú) 
Đinh Thị Xuyên 
  I200
I198
18
Úy Tiếu 
Đinh Thị Thi (bà Tiếu) 
  I475
I21
19
Bùi Ngọc Linh 
Đinh Thị Sáng 
  I115
I102
20
Bùi Văn Tuấn 
Đinh Thị Tuyền 
  I133
I58
21
Black Graham 
Nguyá»…n Thúy Hồng 
  I3881
I3875
22
Cao Huy Hoàng 
Nguyá»…n Thanh Thảo 
  I5465
I3899
23
Cao Minh Kỳ 
Lê Thị Tuyết 
  I577
I343
24
Cao Định 
Lê Thị Hảo 
  I338
I320
25
Cheung Danny 
Nguyá»…n Thiên Lý (Marie) 
  I93
I77
26
Chu Mạnh Hùng 
Nguyá»…n Tiết Hiền 
  I1669
I1670
27
Chu Văn Hòa 
Nguyá»…n Thị Thưởng 
  I1665
I1663
28
Chu Văn Hợp 
Đặng Thị Triều 
  I1666
I1668
29
Chu Văn Hợp 
Đặng Thị Thu 
  I1666
I1674
30
Chu Văn Tiếu 
Nguyá»…n Thị Huỳnh 
  I1667
I1680
31
Chu Văn Tiếu 
Đinh Thị Lá»… 
  I1667
I1679
32
Hàn SÄ© Điểm 
Phan Thị NghÄ©a (Anna) 
  I385
I377
33
Hàn SÄ© Ưu 
Nguyá»…n Thị Khả 
  I386
I390
34
Hồ Nguyá»…n Xuân San 
Nguyá»…n Ngọc VÅ© Thái Hằng 
  I1000
I858
35
Hồ Văn Thủy 
Nguyá»…n Thị NghÄ©a (Catherine) 
  I887
I838
36
Hồ Xuân Duy 
unknown Thị Nga 
  I5506
I5509
37
Hồ Xuân Liên 
Đinh Thị Duyên 
  I5505
I175
38
Hoàng SÆ¡n 
Trần Hiền 
  I562
I559
39
Hoàng SÄ© Huê 
Nguyá»…n Thị Huệ 
  I1658
I1656
40
Huỳnh Văn Nhì 
Phan Thị Hạnh 
  I3115
I3081
41
Lam Stephen 
Nguyá»…n Đỗ Tường Vi 
  I996
I865
42
Lê Bá Huynh 
Nguyá»…n Đỗ Thu Trâm 
  I94
I869
43
Lê Công Minh Hiệp 
Nguyá»…n Thị Yến Đào 
  I5546
I5545
44
Lê Khánh 
Đinh Thị Luyến 
  I17
I13
45
Lê Long Sáng 
unknown Thị ... (Sáng) 
  I5666
I5665
46
Lê Ngọc Anh 
Nguyá»…n Ngọc Huyền Vi 
  I994
I861
47
Lê Nghi 
Nguyá»…n Thị HÆ°á»›ng 
  I19
I317
48
Lê Quốc Bảo 
Nguyá»…n Thị Mầu 
  I2421
I2434
49
Lê Quốc Thái 
unknown HÆ°Æ¡ng 
  I2420
I2431
50
Lê Thái 
Đinh Thị Đàm 
  I154
I146

1 2 3 4 5 ... 10» Next»